So sánh xe Lexus NX 350 F-Sport 2025 vs Mercedes Benz GLS 450 4Matic 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2026
Mã thế hệ
AZ20
X167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2393
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
5226
Chiều Rộng (mm)
1865
2030
Chiều Cao (mm)
1670
1845
Chiều dài cơ sở (mm)
2690
3135
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1610
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1810
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2370
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
520/1411
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
T24A-FTS
M256
Công suất cực đại (kW)
205
270
Công suất cực đại (hp)
275
367
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 3600
1600-4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
I4,4 strokes Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.7 - 10.75
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.63 - 13.02
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8 - 9.43
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize
-
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (MHEV) 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Khí nén thích ứng AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Khí nén thích ứng AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
3H LED
MULTIBEAM LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da F SPORT Smooth
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da vân sần, Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
3 chấu bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi và thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60 có sưởi
Chỉnh điện
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động THERMOTRONIC
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Tiêu chuẩn
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
14 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 12.3 inch, hệ thống MBUX
Hệ thống loa
10 loa Lexus Premium
Burmester® 3D Surround Sound System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Cách âm, cách nhiệt
Chuẩn kết nối
CD/DVD/AM/FM/USB/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
USB-C, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎