So sánh xe Lexus RX 450h 2019 vs Porsche Cayenne Turbo 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2019
2 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2010
Năm kết thúc thế hệ
2022
2017
Mã thế hệ
AL20
92A
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Slovakia
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
3456
4806
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4890
4855
Chiều Rộng (mm)
1895
1939
Chiều Cao (mm)
1685
1702
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2895
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
215
Kích thước lốp/lazang
235/55R20
265/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2185
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2895
Dung tích khoang hành lý (lít)
453
670 - 1780

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 3,5 L 2GR-FXS
4.8L M4851 V8 twin-turbo
Công suất cực đại (kW)
-
382
Công suất cực đại (hp)
259
520
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
335
750
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
2250 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
Không
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động Tiptronic S
Số lượng cấp số
Vô cấp
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
279
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6,17
11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,57
15.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,34
8.7
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 6
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize
-
Loại Hybrid
HEV
-
Loại Động cơ điện
2 mô tơ điện
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
308
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
-
Vô lăng
Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Có
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
-
Hệ thống loa
15 loa Mark Levinson
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-