So sánh xe Lexus RX 2021 vs Volvo XC90 2026

Lexus RX 2021

×

Volvo XC90 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 2019 4 - 2019 4 - 2019 4 - 2019 4 - 2019 4 - 2019 4 - 2019 4 - 2019 2 - 2019, 2 - 2024 2 - 2019 2 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015
Năm kết thúc thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2022 2022 2022 - - -
Mã thế hệ AL20 AL20 AL20 AL20 AL20 AL20 AL20 AL20 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thụy Điển Thụy Điển Thụy Điển
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 3456, 1998 3456 3456 3456 1998 1998 3456 3456 1969 1969 1969
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5, 7 5 5 7 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe - - - - - - - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4890, 5000 4890 4890 5000 4890 4890 4890 4890 4953 4953 4953
Chiều Rộng (mm) 1895 1895 1895 1895 1895 1895 1895 1895 1931 1931 1931
Chiều Cao (mm) 1690, 1700, 1685 1690 1690 1700 1690 1690 1685 1685 1767, 1771 1767 1771
Chiều dài cơ sở (mm) 2790 2790 2790 2790 2790 2790 2790 2790 2984 2984 2984
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1640 1640 1640 1640 1640 1640 1640 1640 1665, 1673 1665 1673
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1630 1630 1630 1630 1630 1630 1630 1630 1667, 1675 1667 1675
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200, 195 200 200 200 200 200 195 195 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - 6 6 6
Kích thước lốp/lazang 235/55R20 235/55R20 235/55R20 235/55R20 235/55R20 235/55R20 235/55R20 235/55R20 275/40 R21, 20 inch 275/40 R21 20 inch
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - - 2400 2400 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - - 2950, 2790 2950 2790
Dung tích khoang hành lý (lít) 453, 176 - 432 453 453 176 - 432 453 453 453 453 640 - 1.874, 247 - 653 - 1139 640 - 1.874 247 - 653 - 1139

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ V6 3.5L 2GR-FKS, I4 Turbo, V6 3, 5 L 2GR-FXS V6 3.5L 2GR-FKS V6 3.5L 2GR-FKS V6 3.5L 2GR-FKS I4 Turbo I4 Turbo V6 3,5 L 2GR-FXS V6 3,5 L 2GR-FXS 2.0 L Drive-E PHEV I4, B420T27 Mild-Hybrid 2.0L 2.0 L Drive-E PHEV I4 B420T27 Mild-Hybrid 2.0L
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - 183 - 183
Công suất cực đại (hp) 296, 290, 233, 259 296 296 290 233 233 259 259 317, 249 317 249
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 4800 - 5600, 6000 6300 6300 6300 4800 - 5600 4800 - 5600 6000 6000 5.700, 5.400 5.700 5.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 370, 358, 350, 335 370 370 358 350 350 335 335 400, 350 400 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 - 4700, 1650 -4000, 4600 4600 - 4700 4600 - 4700 4600 - 4700 1650 -4000 1650 -4000 4600 4600 1.600 – 4.000, 2.100 - 4.800 1.600 – 4.000 2.100 - 4.800
Kiểu dáng động cơ Chữ V, Thẳng hàng Chữ V Chữ V Chữ V Thẳng hàng Thẳng hàng Chữ V Chữ V Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6, 4 6 6 6 4 4 6 6 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp -
Loại tăng áp Không, Turbo Không Không Không Turbo Turbo Không Không Tăng áp kép Tăng áp kép Tăng áp kép
Loại hộp số Tự động, Tự động CVT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động CVT Tự động CVT Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8, 6, Vô cấp 8 8 8 6 6 Vô cấp Vô cấp 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72, 65 72 72 72 72 72 65 65 71 71 71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - 5.3, 6.7 5.3 6.7
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9, 10, 2, 8, 52, 6, 17 9,9 9,9 10,2 8,52 8,52 6,17 6,17 1.8, 8.4 1.8 8.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13, 9, 14, 3, 10, 79, 7, 57 13,9 13,9 14,3 10,79 10,79 7,57 7,57 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7, 5, 22, 34 7,5 7,5 7,7 7,22 7,22 5,34 5,34 - - -
Tiêu chuẩn khí thải EURO 6 EURO 6 EURO 6 EURO 6 EURO 6 EURO 6 EURO 6 EURO 6 - - -
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Eco, Comfort, Off-road, Dynamic và Individual. Eco, Comfort, Off-road, Dynamic và Individual. Eco, Comfort, Off-road, Dynamic và Individual.
Loại Hybrid HEV - - - - - HEV HEV PHEV, Mild Hybrid PHEV Mild Hybrid
Loại Động cơ điện 2 mô tơ điện - - - - - 2 mô tơ điện 2 mô tơ điện - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - - 145 145 -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 308 - - - - - 308 308 462 hp (340 kW), 320 462 hp (340 kW) 320
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - - - - - 709, 400 709 400
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - - 19 kWh 19 kWh -
Loại pin - - - - - - - - ắc quy 48 Volt - ắc quy 48 Volt
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - 77 77 -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - - - - - - 26.7 kWh/100km 26.7 kWh/100km -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - - - 3h 3h -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Hệ thống treo khí nén Hệ thống treo khí nén Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo sau Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Hệ thống treo khí nén Hệ thống treo khí nén Hệ thống treo khí nén
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED LED, LED Matrix LED LED Matrix
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Semi-aniline Da Semi-aniline Da Semi-aniline Da Semi-aniline Da Semi-aniline Da Semi-aniline Da Semi-aniline Da Semi-aniline Bọc đệm da nappa thoáng khí, Nappa có thông gió Bọc đệm da nappa thoáng khí Nappa có thông gió
Khởi động nút bấm - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - 12, 3 inch, 12.3 inch 12,3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Vô lăng ba chấu bọc bằng vật liệu tổng hợp có sưởi Vô lăng ba chấu bọc bằng vật liệu tổng hợp có sưởi Vô lăng ba chấu bọc bằng vật liệu tổng hợp có sưởi
Khởi động xe từ xa - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Ghế lái vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi, đệm lưng 4 chiều chỉnh điện. tích hợp tính năng sấy sưởi ghế, đệm lưng 4 chiều chỉnh điện Ghế lái vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi, đệm lưng 4 chiều chỉnh điện. tích hợp tính năng sấy sưởi ghế Ghế lái vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi, đệm lưng 4 chiều chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi Vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi Vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi, Gập 40:60 Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi Gập 40:60 Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi Tích hợp ghế trẻ em ở giữa, có khả năng gập phẳng Tích hợp ghế trẻ em ở giữa, có khả năng gập phẳng -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không, Gập điện Không Không Gập điện Không Không Không Không Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 2 4 vùng độc lập 4 vùng độc lập 4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có Có Có Có Có Có Có Có Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Màn hình trung tâm 9 inch, 11.2 inch Màn hình trung tâm 9 inch 11.2 inch
Hệ thống loa 15 loa Mark Levinson, 12 loa Lexus Premium 15 loa Mark Levinson 15 loa Mark Levinson 15 loa Mark Levinson 12 loa Lexus Premium 12 loa Lexus Premium 15 loa Mark Levinson 15 loa Mark Levinson Tùy chọn 10 loa hiệu suất cao/ 14 loa Harman Kardon/ Bowers & Wilkins High Fidelity, 19 loa Bowers & Wilkins High Fidelity Tùy chọn 10 loa hiệu suất cao/ 14 loa Harman Kardon/ Bowers & Wilkins High Fidelity 19 loa Bowers & Wilkins High Fidelity
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện, 1 chạm Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/FM/USB/AUX/Bluetooth AM/FM/USB/AUX/Bluetooth AM/FM/USB/AUX/Bluetooth AM/FM/USB/AUX/Bluetooth AM/FM/USB/AUX/Bluetooth AM/FM/USB/AUX/Bluetooth AM/FM/USB/AUX/Bluetooth AM/FM/USB/AUX/Bluetooth Bluetooth/Apple CarPlay Bluetooth/Apple CarPlay Bluetooth/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 10 10 10 10 10 10 10 10 9 9 9
Dây đai an toàn - - - - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360, Lùi 360 360 360 Lùi Lùi 360 360 Camera 360°, 360° Camera 360° 360°
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎