So sánh xe Luxgen U7 2013 vs Mercedes Benz GLK Class 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
X204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2198
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4528
Chiều Rộng (mm)
-
1840
Chiều Cao (mm)
-
1683
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1567
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1569
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.75
Kích thước lốp/lazang
-
235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2480

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M272
Công suất cực đại (kW)
-
170
Công suất cực đại (hp)
-
231
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2500-5000
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo Agility Control
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo Agility Control
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-xenon
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
LCD 7 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎