So sánh xe Lynk & Co 03 2024 vs Mazda 3 2023

Lynk & Co 03 2024

×

Mazda 3 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ 1 (Facelift) Thế hệ 1 (Facelift) 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - BP BP BP BP BP BP
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1969 1969 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C - C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4697 4697 4460, 4660 4460 4460 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1843 1843 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1448 1448 1435, 1440 1435 1435 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 2725 2725 2725 2725 2725 2725
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 140 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 245/35R19 245/35R19 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1645 1645 1340, 1330 1340 1340 1330 1330 1330
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1790, 1780 1790 1790 1780 1780 1780
Dung tích khoang hành lý (lít) 461 461 334, 450 334 334 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L Drive-E T5 EVO 2.0L Drive-E T5 EVO Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 195 kW 195 kW - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 265 265 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 - - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 380 380 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4000 2000 - 4000 - - - - - -
Kiểu dáng động cơ I4 I4 - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 51 51 51 51 51 51
Tốc độ tối đa (km/h) 250 250 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 6.23, 5.8, 6.25 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 8.04, 7.1, 8.15 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 - - - - - -
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport, Individual Comfort, Eco, Sport, Individual - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, tự động bật/tắt, thích ứng LED, tự động bật/tắt, thích ứng LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da và Alcantara Da và Alcantara Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số - - - - - -
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - -
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không, Có Không Có Không Không Có
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.8 inch Cảm ứng 12.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Hệ thống loa Harman Infinity 10 loa Harman Infinity 10 loa 8 8 8 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa - - - - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB AUX, USB, bluetooth, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎