|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Facelift) Thế hệ 1 (Facelift) | 4 4 4 4 4 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 2019 | 2019 2019 2019 2019 2019 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - - - - | |
| Mã thế hệ | - - | BP BP BP BP BP BP | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc | - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1969 1969 | 1496 1496 1496 1496 1496 1496 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 | 5, 4 5 5 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C | C C - C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4697 4697 | 4460, 4660 4460 4460 4660 4660 4660 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1843 1843 | 1795 1795 1795 1795 1795 1795 | |
| Chiều Cao (mm) | 1448 1448 | 1435, 1440 1435 1435 1440 1440 1440 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2730 2730 | 2725 2725 2725 2725 2725 2725 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 140 | 145 145 145 145 145 145 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 5.5 | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 245/35R19 245/35R19 | 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1645 1645 | 1340, 1330 1340 1340 1330 1330 1330 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1790, 1780 1790 1790 1780 1780 1780 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 461 461 | 334, 450 334 334 450 450 450 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0L Drive-E T5 EVO 2.0L Drive-E T5 EVO | Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L | |
| Công suất cực đại (kW) | 195 kW 195 kW | - - - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 265 265 | 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 5500 | - - - - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 380 380 | 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 - 4000 2000 - 4000 | - - - - - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 I4 | - - - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | - - - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | - - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) | Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 8 8 | 6 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 | 51 51 51 51 51 51 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 250 | - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - | 6.23, 5.8, 6.25 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - | 8.04, 7.1, 8.15 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - | 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 Euro 6 | - - - - - - | |
| Chế độ vận hành | Comfort, Eco, Sport, Individual Comfort, Eco, Sport, Individual | - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut MacPherson Strut | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED, tự động bật/tắt, thích ứng LED, tự động bật/tắt, thích ứng | LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập | Kính Kính Kính Kính Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Đèn ban ngày | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da và Alcantara Da và Alcantara | Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | - - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số | - - - - - - | |
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí | Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện Chỉnh điện | - - - - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 | - - - - - - | |
| Sạc không dây | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không có Không có | - - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama | Không, Có Không Có Không Không Có | |
| Hệ thống lọc không khí | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.8 inch Cảm ứng 12.8 inch | 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch | |
| Hệ thống loa | Harman Infinity 10 loa Harman Infinity 10 loa | 8 8 8 8 8 8 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa | - - - - - - | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | AUX, USB, bluetooth, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 7 7 7 7 7 7 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | - - - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera 360 độ Camera 360 độ | Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |