So sánh xe Lynk & Co 06 Hyper Pro 1.5 Turbo 2024 vs Toyota Avanza Premio 1.5 MT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BX11
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1496
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4340
4395
Chiều Rộng (mm)
1820
1730
Chiều Cao (mm)
1625
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1505
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1500
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
4.9
Kích thước lốp/lazang
215/55R18
195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1465
1150
Dung tích khoang hành lý (lít)
280 - 1025
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BHE15 1.5 Turbo
2NR-VE
Công suất cực đại (kW)
-
78 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
178
105
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-3500
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
4 xy lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Ly hợp kép DCT
Số sàn
Số lượng cấp số
7
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
43
Tốc độ tối đa (km/h)
195
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.98
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.87
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.87
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Intelligent
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson độc lập, Thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa điểm độc lập, Thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, thể thao
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.25 inch
Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
9 inch
Hệ thống loa
6
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện. 1 chạm và chống kẹt 4 kính
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Điều chỉnh độ cao và tự động lực siết hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 + 180
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-