So sánh xe Lynk & Co 08 EM-P Halo 2026 vs Peugeot 5008 Premium 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
DX11
P87
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4820
4670
Chiều Rộng (mm)
1915
1855
Chiều Cao (mm)
1685
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2848
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
186
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
255/40R21
225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2112
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2200
Dung tích khoang hành lý (lít)
545 - 1277
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 L BHE15-BFZ I4
EP6FDT I4
Công suất cực đại (kW)
102
-
Công suất cực đại (hp)
137
165 @ 6.000
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
245 @ 1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
185
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
1.38
6,83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,52
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
-
Chế độ lái thể thao
Loại Hybrid
PHEV
-
Loại Động cơ điện
PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu)
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
208 (155 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
350
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
345 (257 kW)
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
580
-
Dung lượng Pin (kWh)
39.6
-
Loại pin
NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan)
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
200
-
Thời gian sạc nhanh (h)
28p DC 85 KW(30-80%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
11
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED MATRIX
LED projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da NAPPA
Da Claudia Mistral
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.2 inch HD
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Microfiber vinyl, Sưởi
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau tỷ lệ gập 40/60
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50, tháo rời
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
23 loa Harman Kardon 1600W
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp)
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 + Camera bên trong
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-