So sánh xe Maserati GranCabrio 2024 vs Morgan Plus Six 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2023
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
M189
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Ý
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2992
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4966
-
Chiều Rộng (mm)
1957
-
Chiều Cao (mm)
1365
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2929
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1659
-
Kích thước lốp/lazang
P265/30YR20 - P295/30YR21
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1895
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nettuno 3.0 V6
-
Công suất cực đại (kW)
405
-
Công suất cực đại (hp)
542
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Twin Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
316
-

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
-
Ghế lái
Sưởi với 3 chế độ
-
Ghế bên phụ
Sưởi với 3 chế độ
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình chính 12.3 inch và màn hình phụ trợ 8.8 inch
-
Hệ thống loa
Sonus Faber 13 loa tiêu chuẩn
-