So sánh xe Maserati Quattroporte S 3.0 V6 2020 vs Jaguar XE R Dynamic SE 2.0 AT AWD 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
X760
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2979
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4678
Chiều Rộng (mm)
-
1850
Chiều Cao (mm)
-
1416
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2835
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
410

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
AJ200P
Công suất cực đại (kW)
-
184
Công suất cực đại (hp)
-
247
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
365
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1300-4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Xương đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm (Integral Link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Grained Leather
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 10 inch Touch Pro
Hệ thống loa
-
11
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎