So sánh xe Mazda 2 2022 vs Suzuki Swift 2026

Mazda 2 2022

×

Suzuki Swift 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 - - 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2014 2014 2014 - - 2014 2014 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2023 - - - - - 2023 2023 - -
Mã thế hệ DJ/DL - - - - - DJ/DL DJ/DL AOL AOL
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1197 1197
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B - - B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340 3860 3860
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2450 2450
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145, 140 145 145 145 140 140 140 140 115 115
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, 185/65R15, R16 185/60R16 185/60R16 185/60R16 185/65R15 R16 185/60R16 185/60R16 185/55/R16 185/55/R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1092, 1111 1092 1092 1092 1111 1111 1111 1111 958 958
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 280 440 440 440 440 980 980

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L Z12E Z12E
Công suất cực đại (kW) 81 - - - 81 81 81 81 60/5, 700 60/5,700
Công suất cực đại (hp) 109 109 109 109 109 109 109 109 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 4500 4500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141 141 141 141 141 141 141 141 108 108
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4500 4500
Kiểu dáng động cơ I - - - I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - - - 4 4 4 4 3 3
Vị trí đặt động cơ Trước - - - Trước Trước Trước Trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp - - - - - - - - Không có Không có
Loại hộp số Tự động, AT Tự động Tự động Tự động AT AT AT AT Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 44 44 44 44 44 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - 4.26 4.26
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - 4.95 4.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - 3.87 3.87
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - - - Euro 5 Euro 5 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson - -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - -
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - -
Phanh sau Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - - - - Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - - - Analog Analog Analog Analog Digital Digital
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa, Bọc da, tích hợp nút bấm Nhựa - - Nhựa Nhựa Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - -
Sạc không dây - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Tự động - Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - - - - - - - 1 1
Cửa sổ trời - - - - - - - - Không Không
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect 9, 7 Inch 9,7 Inch
Hệ thống loa 6 loa, 4, 6 6 loa 6 loa 6 loa 4 4 6 6 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth - - - AUX, USB AUX, USB Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 2 2 2 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Camera Camera lùi - Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - - ✕︎ ✕︎