So sánh xe Mazda 2 2022 vs Toyota Yaris 2023

Mazda 2 2022

×

Toyota Yaris 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 - - 4 4 3 - 2020 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2014 2014 2014 - - 2014 2014 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2023 - - - - - 2023 2023 - -
Mã thế hệ DJ/DL - - - - - DJ/DL DJ/DL XP150 XP150
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B - - B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340 4140 4140
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - 1460 1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - 1445 1445
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145, 140 145 145 145 140 140 140 140 135 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 - -
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, 185/65R15, R16 185/60R16 185/60R16 185/60R16 185/65R15 R16 185/60R16 185/60R16 195/50 R16 195/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1092, 1111 1092 1092 1092 1111 1111 1111 1111 1120 1120
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538 1550 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 280 440 440 440 440 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L)
Công suất cực đại (kW) 81 - - - 81 81 81 81 79/6000 79/6000
Công suất cực đại (hp) 109 109 109 109 109 109 109 109 107/6000 107/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141 141 141 141 141 141 141 141 140/4200 140/4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 - -
Kiểu dáng động cơ I - - - I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - - - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước - - - Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - - - - - - - Không Không
Loại hộp số Tự động, AT Tự động Tự động Tự động AT AT AT AT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 44 44 44 44 44 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - 6.38 6.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - 8.23 8.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - 5.32 5.32
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - - - Euro 5 Euro 5 - - Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Mc Pherson Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - - - - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - - - Analog Analog Analog Analog Optitron Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa, Bọc da, tích hợp nút bấm Nhựa - - Nhựa Nhựa Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Tự động - Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - - - - - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - - - - - Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect - -
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 6 loa, 4, 6 6 loa 6 loa 6 loa 4 4 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth - - - AUX, USB AUX, USB Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 2 2 2 6 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi - Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi Camera lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -