|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 4 4 4 4 - - 4 4 | 3 - 2020 3 - 2020 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 2014 2014 2014 - - 2014 2014 | 2013 2013 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 - - - - - 2023 2023 | - - | |
| Mã thế hệ | DJ/DL - - - - - DJ/DL DJ/DL | XP150 XP150 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 | 1496 1496 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B B B - - B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340 | 4140 4140 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 | 1730 1730 | |
| Chiều Cao (mm) | 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470 | 1500 1500 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 | 2550 2550 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - - - - - | 1460 1460 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - - - - | 1445 1445 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 145, 140 145 145 145 140 140 140 140 | 135 135 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/60R16, 185/65R15, R16 185/60R16 185/60R16 185/60R16 185/65R15 R16 185/60R16 185/60R16 | 195/50 R16 195/50 R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1092, 1111 1092 1092 1092 1111 1111 1111 1111 | 1120 1120 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538 | 1550 1550 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 280, 440 280 280 280 440 440 440 440 | - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L | 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L) | |
| Công suất cực đại (kW) | 81 - - - 81 81 81 81 | 79/6000 79/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 109 109 109 109 109 109 109 109 | 107/6000 107/6000 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 141 141 141 141 141 141 141 141 | 140/4200 140/4200 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I - - - I I I I | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 - - - 4 4 4 4 | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước - - - Trước Trước Trước Trước | Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Loại tăng áp | - - - - - - - - | Không Không | |
| Loại hộp số | Tự động, AT Tự động Tự động Tự động AT AT AT AT | Tự động CVT Tự động CVT | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 6 6 6 | Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 44 44 44 44 44 44 44 44 | 42 42 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - - - - | 6.38 6.38 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - - - - | 8.23 8.23 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - - - - | 5.32 5.32 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 - - - Euro 5 Euro 5 - - | Euro 4 Euro 4 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | Mc Pherson Mc Pherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED LED LED LED LED LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED LED LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | - - - - - - - - | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da | Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog - - - Analog Analog Analog Analog | Optitron Optitron | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Nhựa, Bọc da, tích hợp nút bấm Nhựa - - Nhựa Nhựa Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Tự động - Chỉnh cơ Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - - - - | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - - - - - - | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | 7 inch cảm ứng, 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect | - - | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống loa | 6 loa, 4, 6 6 loa 6 loa 6 loa 4 4 6 6 | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Ghế lái Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | AUX, USB, Bluetooth - - - AUX, USB AUX, USB Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX | Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 2 2 6 2 2 2 6 | 7 7 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi - Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi Camera lùi | Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | - - | |