So sánh xe Mazda 2 2024 vs Geely EX2 2026

Mazda 2 2024

×

Geely EX2 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 - 3 3 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 - 2019 2019 - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B - B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4080, 4355 4080 4080 - 4355 4355 4135 4135 4135
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 - 1695 1695 1805 1805 1805
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 - 1470 1470 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 - 2570 2570 2650 2650 2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 - - - 1495 1495 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1485 - - - 1485 1485 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143, 140 143 143 - 140 140 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7, 5 4.7 4.7 - 5 5 - - -
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, R15, 185/65R15 185/60R16 R15 - 185/65R15 185/60R16 205/60R16, 205/65R15 205/60R16 205/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1092, 1109, 1118 1092 1092 - 1109 1118 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1528, 1538 1524 1524 - 1528 1538 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 - 440 440 375 - 1320 (+70) 375 - 1320 (+70) 375 - 1320 (+70)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L, SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L - SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L - - -
Công suất cực đại (kW) 110/6.000, 81, 110/6000 110/6.000 110/6.000 - 81 110/6000 - - -
Công suất cực đại (hp) 110 110 110 - 110 110 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - - 6000 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 - 144 144 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 - 4000 4000 - - -
Kiểu dáng động cơ Xăng, Skyactiv-G, I4 Xăng, Skyactiv-G Xăng, Skyactiv-G - I4 I4 - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - -
Loại tăng áp Không có, Không Không có Không có - Không Không - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 6 6 6 - 6 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 - 44 44 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 93, 6, 15, 66 5,93 5,93 - 6,15 5,66 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 48, 8, 03, 13 7,48 7,48 - 8,03 7,13 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 04, 06, 4, 82 5,04 5,04 - 5,06 4,82 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành Normal, Sport Normal, Sport Normal, Sport - Sport Sport Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm
Loại Hybrid Không Không Không - - - - - -
Loại Động cơ điện Không Không Không - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - 113 113 113
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - 150 150 150
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - 39.4 39.4 39.4
Loại pin - - - - - - Lithium Ferrous Phosphate (LFP) Lithium Ferrous Phosphate (LFP) Lithium Ferrous Phosphate (LFP)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - 395 (NEDC) 395 (NEDC) 395 (NEDC)
Loại sạc nhanh - - - - - - DC 70kW DC 70kW DC 70kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, MacPherson Strut MacPherson MacPherson - MacPherson Strut MacPherson Strut McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - -
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, Halogen, LED LED Projector Halogen - LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen - LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập, Cột thường Vây cá mập Cột thường - Vây cá mập Vây cá mập - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Cửa hít ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da+Nỉ, Nỉ Da+Nỉ Nỉ - Nỉ Da+Nỉ Da Vinyl Da Vinyl Da Vinyl
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Nhựa, Urethane Da Nhựa - Urethane Urethane Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ, chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ - chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 1 1 - 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không - Không Không - - -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Audio + FM, 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - Audio + FM 7 inch 14.6 inch 14.6 inch 14.6 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống loa 6 loa, 4, 4 loa 6 loa 4 - 4 loa 6 loa 6, 4 6 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Ghế lái, Kính lái Ghế lái Ghế lái - Kính lái Kính lái Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth - Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 - 2 2 6, 4 6 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - - - - ✕︎ - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi 540 độ, Lùi 540 độ Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✕︎ - - - ✕︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ - - - ✕︎ - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống chống lật ROM - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎