So sánh xe Mazda 2 2024 vs Mitsubishi Attrage 2023

Mazda 2 2024

×

Mitsubishi Attrage 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 - 3 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 - 2019 2019 2020 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B - B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4080, 4355 4080 4080 - 4355 4355 4305 4305 4305 4305
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 - 1695 1695 1670 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 - 1470 1470 1515 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 - 2570 2570 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 - - - 1495 1495 1445 1445 1445 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1485 - - - 1485 1485 1430 1430 1430 1430
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143, 140 143 143 - 140 140 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7, 5 4.7 4.7 - 5 5 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, R15, 185/65R15 185/60R16 R15 - 185/65R15 185/60R16 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1092, 1109, 1118 1092 1092 - 1109 1118 875, 905 875 905 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1528, 1538 1524 1524 - 1528 1538 1330, 1350 1330 1350 1350
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 - 440 440 450 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L, SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L - SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW) 110/6.000, 81, 110/6000 110/6.000 110/6.000 - 81 110/6000 57 57 57 57
Công suất cực đại (hp) 110 110 110 - 110 110 78 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - - 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 - 144 144 100 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 - 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Xăng, Skyactiv-G, I4 Xăng, Skyactiv-G Xăng, Skyactiv-G - I4 I4 I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 4 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Không có, Không Không có Không có - Không Không - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 - 6 6 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 - 44 44 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 93, 6, 15, 66 5,93 5,93 - 6,15 5,66 5.3, 5.63, 5.59 5.3 5.63 5.59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 48, 8, 03, 13 7,48 7,48 - 8,03 7,13 6.6, 7.14, 6.94 6.6 7.14 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 04, 06, 4, 82 5,04 5,04 - 5,06 4,82 4.5, 4.76, 4.81 4.5 4.76 4.81
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Sport Normal, Sport Normal, Sport - Sport Sport - - - -
Loại Hybrid Không Không Không - - - - - - -
Loại Động cơ điện Không Không Không - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, MacPherson Strut MacPherson MacPherson - MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, Halogen, LED LED Projector Halogen - LED LED Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen - LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập, Cột thường Vây cá mập Cột thường - Vây cá mập Vây cá mập Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da+Nỉ, Nỉ Da+Nỉ Nỉ - Nỉ Da+Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Nhựa, Urethane Da Nhựa - Urethane Urethane Urethane, Da Urethane Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ, chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ - chỉnh tay Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 - 1 1 1 1 1 1
Cửa sổ trời Không Không Không - Không Không - - - -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Audio + FM, 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - Audio + FM 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống loa 6 loa, 4, 4 loa 6 loa 4 - 4 loa 6 loa 4 4 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Ghế lái, Kính lái Ghế lái Ghế lái - Kính lái Kính lái Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth - Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 - 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - - 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - - - - ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✕︎ - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ - - - ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -