So sánh xe Mazda 2 2024 vs Nissan Sunny 2014

Mazda 2 2024

×

Nissan Sunny 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 - 3 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 - 2019 2019 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B - B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4080, 4355 4080 4080 - 4355 4355 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 - 1695 1695 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 - 1470 1470 1500, 1505 1500 1500 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 - 2570 2570 2590 2590 2590 2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 - - - 1495 1495 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1485 - - - 1485 1485 1485 1485 1485 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143, 140 143 143 - 140 140 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7, 5 4.7 4.7 - 5 5 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, R15, 185/65R15 185/60R16 R15 - 185/65R15 185/60R16 175/70 R14, 185/65 R15 175/70 R14 175/70 R14 185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1092, 1109, 1118 1092 1092 - 1109 1118 1022, 1033, 1059 1022 1033 1059
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1528, 1538 1524 1524 - 1528 1538 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 - 440 440 490 490 490 490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L, SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L - SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L HR15 HR15 HR15 HR15
Công suất cực đại (kW) 110/6.000, 81, 110/6000 110/6.000 110/6.000 - 81 110/6000 73 73 73 73
Công suất cực đại (hp) 110 110 110 - 110 110 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - - 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 - 144 144 134 134 134 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 - 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Xăng, Skyactiv-G, I4 Xăng, Skyactiv-G Xăng, Skyactiv-G - I4 I4 Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Loại tăng áp Không có, Không Không có Không có - Không Không - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - 10.1 10.1 10.1 10.1
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động MT, AT MT MT AT
Số lượng cấp số 6 6 6 - 6 6 5, 4 5 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 - 44 44 41 41 41 41
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 93, 6, 15, 66 5,93 5,93 - 6,15 5,66 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 48, 8, 03, 13 7,48 7,48 - 8,03 7,13 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 04, 06, 4, 82 5,04 5,04 - 5,06 4,82 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - Euro 5 Euro 5 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2
Chế độ vận hành Normal, Sport Normal, Sport Normal, Sport - Sport Sport - - - -
Loại Hybrid Không Không Không - - - - - - -
Loại Động cơ điện Không Không Không - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, MacPherson Strut MacPherson MacPherson - MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, Halogen, LED LED Projector Halogen - LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen - LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập, Cột thường Vây cá mập Cột thường - Vây cá mập Vây cá mập - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa hít ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da+Nỉ, Nỉ Da+Nỉ Nỉ - Nỉ Da+Nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Nhựa, Urethane Da Nhựa - Urethane Urethane Tay lái gật gù, Bọc da, gật gù Tay lái gật gù Tay lái gật gù Bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, trượt và gập, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ, chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ - chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 - 1 1 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không - Không Không Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Audio + FM, 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - Audio + FM 7 inch - - - -
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa, 4, 4 loa 6 loa 4 - 4 loa 6 loa 2 loa, 4 loa 2 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái, Kính lái Ghế lái Ghế lái - Kính lái Kính lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth - Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 - 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - - - - ✕︎ - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✕︎ - - - ✕︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ - - - ✕︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - - -
Gài cầu điện - - - - - - ✕︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ - - - ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -