So sánh xe Mazda 2 2026 vs Suzuki Swift 2018

Mazda 2 2026

×

Suzuki Swift 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2023 2023 2023
Mã thế hệ - - - - - - - A2L A2L A2L
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1197 1197 1197
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4080, 4355 4080 4080 4355 4355 4355 4355 3840 3840 3840
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1735 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 1470 1470 1470 1470 1495 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2450 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 - - 1495 1495 1495 1495 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1485 - - 1485 1485 1485 1485 1520, 1525 1520 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143, 140 143 143 140 140 140 140 120 120 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7, 5 4.7 4.7 5 5 5 5 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/65R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/55R16 185/55R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1092, 1109, 1118 1092 1092 1109 1109 1118 1118 895 - 920 895 - 920 895 - 920
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1528, 1538 1524 1524 1528 1528 1538 1538 1365 1365 1365
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 440 440 440 440 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L, SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW) 110/6.000, 110/6000 110/6.000 110/6.000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 61 61 61
Công suất cực đại (hp) 110 110 110 110 110 110 110 82 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 144 144 144 113 113 113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Xăng, Skyactiv-G, I4 Xăng, Skyactiv-G Xăng, Skyactiv-G I4 I4 I4 I4 Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp Không có, Không Không có Không có Không Không Không Không - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - 11 11 11
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 44 44 44 44 37 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 93, 75, 6, 15, 66, 84 5,93 5,75 6,15 6,15 5,66 5,84 4.65 4.65 4.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 48, 26, 8, 03, 13, 47 7,48 7,26 8,03 8,03 7,13 7,47 6.34 6.34 6.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 04, 4, 88, 06, 82, 9 5,04 4,88 5,06 5,06 4,82 4,9 3.67 3.67 3.67
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành Normal, Sport Normal, Sport Normal, Sport Sport Sport Sport Sport - - -
Loại Hybrid Không Không Không - - - - - - -
Loại Động cơ điện Không Không Không - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, MacPherson Strut MacPherson MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED Projector LED LED LED LED Halogen phản quang đa chiều, LED thấu kính Halogen phản quang đa chiều LED thấu kính
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da+Nỉ, Nỉ Da+Nỉ Da+Nỉ Nỉ Nỉ Da+Nỉ Da+Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane Da Da Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane, Da Urethane Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động, chỉnh tay Tự động Tự động chỉnh tay chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không Không - - -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Audio + FM, 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng Audio + FM 7 inch 7 inch 7 inch Không, Cảm ứng 7 inch Không Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa Loa trước, Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Ghế lái, Kính lái Ghế lái Ghế lái Kính lái Kính lái Kính lái Kính lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 2 2 6 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - - - 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - - - - ✕︎ - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ - ✕︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ - ✕︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ - ✕︎ - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ - ✕︎ - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ - ✕︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ - ✕︎ - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ - - ✕︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ - - -