So sánh xe Mazda 2 2026 vs Toyota Vios 2026

Mazda 2 2026

×

Toyota Vios 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4080, 4355 4080 4080 4355 4355 4355 4355 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 1470 1470 1470 1470 1475, 1480 1475 1475 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 - - 1495 1495 1495 1495 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1485 - - 1485 1485 1485 1485 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143, 140 143 143 140 140 140 140 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7, 5 4.7 4.7 5 5 5 5 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/65R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1092, 1109, 1118 1092 1092 1109 1109 1118 1118 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1528, 1538 1524 1524 1528 1528 1538 1538 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 440 440 440 440 506, 475 506 506 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L, SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 110/6.000, 110/6000 110/6.000 110/6.000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 79 kW / 6000 rpm, 78/6000 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 78/6000
Công suất cực đại (hp) 110 110 110 110 110 110 110 106 hp, 106 106 hp 106 hp 106
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - 6000 6000 6000 6000 6000 - - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 144 144 144 140 Nm, 140 140 Nm 140 Nm 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4200 rpm, 4200 4200 rpm 4200 rpm 4200
Kiểu dáng động cơ Xăng, Skyactiv-G, I4 Xăng, Skyactiv-G Xăng, Skyactiv-G I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Không có, Không Không có Không có Không Không Không Không Không Không Không -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 5, 7 (giả lập) 5 - 7 (giả lập)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 44 44 44 44 42 42 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 93, 75, 6, 15, 66, 84 5,93 5,75 6,15 6,15 5,66 5,84 6, 5.7, 5.8 6 5.7 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 48, 26, 8, 03, 13, 47 7,48 7,26 8,03 8,03 7,13 7,47 7.6, 7.7 7.6 7.7 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 04, 4, 88, 06, 82, 9 5,04 4,88 5,06 5,06 4,82 4,9 5.0, 4.6, 4.7 5.0 4.6 4.7
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Sport Normal, Sport Normal, Sport Sport Sport Sport Sport - - - -
Loại Hybrid Không Không Không - - - - - - - -
Loại Động cơ điện Không Không Không - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, MacPherson Strut MacPherson MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió, Thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED Projector LED LED LED LED Halogen phản xạ đa chiều, LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cửa hít - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da+Nỉ, Nỉ Da+Nỉ Da+Nỉ Nỉ Nỉ Da+Nỉ Da+Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc, Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Optitron với màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane Da Da Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane, Da, Bọc da Urethane Da Bọc da
Khởi động xe từ xa - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, chỉnh tay Tự động Tự động chỉnh tay chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không Không Không Không Không -
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Audio + FM, 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng Audio + FM 7 inch 7 inch 7 inch Cảm ứng 7 inch, 9 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 9 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa, 6 4 loa 4 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái, Kính lái Ghế lái Ghế lái Kính lái Kính lái Kính lái Kính lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt), Ghế lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Ghế lái
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 2 2 6 3, 7 3 3 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - - - - ✕︎ - ✔︎ - - ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ - ✕︎ - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ - ✕︎ - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ - ✕︎ - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ - - ✕︎ - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎