So sánh xe Mazda 2 Premium 2026 vs Skoda Slavia Style 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4355
4541
Chiều Rộng (mm)
1695
1752
Chiều Cao (mm)
1470
1487
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2651
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1511
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
1496
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
-
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1118
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1538
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
1.0 L TSI 115 I3
Công suất cực đại (kW)
110/6000
115
Công suất cực đại (hp)
110
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Không
TSI Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,84
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,47
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,9
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da+Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp kỹ thuật số
Digital Display 8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 6 hướng có làm mát
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 6 hướng có làm mát
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
7 inch
10 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
8 Skoda sound + 1 Sub woofer
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính lái
-
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX, USB, bluetooth
Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎