So sánh xe Mazda 2 Sport Deluxe 2020 vs Toyota Yaris 1.5E 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
XP150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4065
4115
Chiều Rộng (mm)
1695
1700
Chiều Cao (mm)
1515
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1049
1070
Trọng lượng toàn tải (kg)
1524
1500
Dung tích khoang hành lý (lít)
280
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
79
Công suất cực đại (hp)
110 hp
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000 rpm
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144 Nm
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000 rpm
4200
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6 cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED (Projector)
Halogen phản xạ đa chiều
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Vô lăng
-
3 chấu, Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
-
CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth
Hệ thống loa
4
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, một chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-