So sánh xe Mazda 2 Sport Luxury 2020 vs Mitsubishi Mirage 1.2CVT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
6
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1193
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4065
3795
Chiều Rộng (mm)
1695
1665
Chiều Cao (mm)
1515
1510
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1430
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1415
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
4.6
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
175/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1049
860
Trọng lượng toàn tải (kg)
1524
1310
Dung tích khoang hành lý (lít)
280
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
1.2L MiVEC
Công suất cực đại (hp)
110 hp
78
Vòng tua tối đa (rpm)
6000 rpm
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144 Nm
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000 rpm
4000
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6 cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
35
Tốc độ tối đa (km/h)
-
167
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.0

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED (Projector)
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ chống thấm
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số
Bọc da
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Màn hình giải trí
7 inch cảm ứng
-
Hệ thống loa
6 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, một chạm ghế lái
Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎