So sánh xe Mazda 2 Sport Luxury 2025 vs Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
A2L
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1197
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4080
3845
Chiều Rộng (mm)
1695
1735
Chiều Cao (mm)
1515
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
143
120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1092
920
Trọng lượng toàn tải (kg)
1524
1365
Dung tích khoang hành lý (lít)
280
242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G 1.5L
1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW)
110/6.000
61
Công suất cực đại (hp)
110
82
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Xăng, Skyactiv-G
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Không có
-
Tỷ số nén động cơ
-
11
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,93
5.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,48
6.58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,04
4.40
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Sport
-
Loại Hybrid
Không
-
Loại Động cơ điện
Không
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
-
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da+Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
7 inch cảm ứng
Cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6 loa
Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX, USB, bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-