So sánh xe Mazda 3 1.5L Luxury 2020 vs Toyota Camry 2.0E 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
7
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BP
XV50
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
4850
Chiều Rộng (mm)
1795
1825
Chiều Cao (mm)
1440
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2725
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.5
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1330
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G 1.5L
6AR-FSE
Công suất cực đại (kW)
-
123 kW @ 6500 rpm
Công suất cực đại (hp)
110/6000
165
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
146/3500
199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4600
Kiểu dáng động cơ
-
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
70
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.25
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.15
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.16
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Độc lập thanh giằng đôi
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
4 chấu bọc da
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
8.8 inch
CD 1 đĩa, tích hợp AM/FM, MP3/WMA/AAC
Hệ thống loa
8
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-