|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 - 2 - 2009 - 2 - 2009 | 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 - 2008 - 2008 | 2003 2003 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2013 2013 2013 - 2013 - 2013 | 2009 2009 | |
| Mã thế hệ | BL BL BL - BL - BL | XW20 / NHW20 XW20 / NHW20 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đài Loan, Nhật Bản Đài Loan Đài Loan - Nhật Bản - Nhật Bản | Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1598 1999 1598 1999 1999 1598 1598 | 1497 1497 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 4 4 4 4 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | C C C - C - C | C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4465, 4580 4465 4465 - 4580 - 4580 | 4450 4450 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1795, 1755 1795 1795 - 1755 - 1755 | 1725 1725 | |
| Chiều Cao (mm) | 1445, 1470 1445 1445 - 1470 - 1470 | 1490 1490 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2725, 2640 2725 2725 - 2640 - 2640 | 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1530 1530 1530 - 1530 - 1530 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1520 1520 1520 - 1520 - 1520 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 145 145 145 - - - - | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/50R17 205/50R17 205/50R17 - 205/50R17 - 205/50R17 | - - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1241 1241 1241 - 1241 - 1241 | - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1755 1755 1755 - 1755 - 1755 | - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0 L MZR L I4, MZR ZM-DE I4 2.0 L MZR L I4 MZR ZM-DE I4 - 2.0 L MZR L I4 - MZR ZM-DE I4 | 1NZ-FXE 1NZ-FXE | |
| Công suất cực đại (kW) | 110, 77 110 77 - 110 - 77 | - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 148, 104 148 104 - 148 - 104 | - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500, 6000 6500 6000 - 6500 - 6000 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 187, 145 187 145 - 187 - 145 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 - 4000 - 4000 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng | I I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 - 4 - 4 | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước - Phía trước | - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI - Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI - Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI | - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động - Tự động - Tự động | eCVT eCVT | |
| Số lượng cấp số | 4 4 4 - 4 - 4 | - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 55 55 - 55 - 55 | - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - - - - | 67 67 | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - - - - - - - | 110 110 | |
| Loại pin | - - - - - - - | Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng - Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng - Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng | Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng - Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng - Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng | Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa | Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) - Xenon (HID) - Xenon (HID) | - - | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen - Halogen - Halogen | - - | |
| Ăng ten | Kính Kính Kính - Kính - Kính | - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Đèn ban ngày | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ - Nỉ - Nỉ | - - | |
| Khởi động nút bấm | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da - Bọc da - Bọc da | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay | - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay | - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 - Gập được 60:40 - Gập được 60:40 | - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không có Không có Không có - Không có - Không có | - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động - Tự động - Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 - 2 - 2 | - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | - - | |
| Cửa sổ trời | Đơn Đơn Đơn - Đơn - Đơn | - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 - 6 - 6 | - - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái - Chỉnh điện. 1 chạm kính lái - Chỉnh điện. 1 chạm kính lái | - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 - 2 - 2 | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao - 3 điểm có điều chỉnh độ cao - 3 điểm có điều chỉnh độ cao | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | - - | |