So sánh xe Mazda 3 2009 vs Toyota Prius 2007

Mazda 3 2009

×

Toyota Prius 2007

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 - 2 - 2009 - 2 - 2009 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 - 2008 - 2008 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 - 2013 - 2013 2009 2009
Mã thế hệ BL BL BL - BL - BL XW20 / NHW20 XW20 / NHW20
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Đài Loan, Nhật Bản Đài Loan Đài Loan - Nhật Bản - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1999, 1598 1999 1598 1999 1999 1598 1598 1497 1497
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe C C C - C - C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4465, 4580 4465 4465 - 4580 - 4580 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1795, 1755 1795 1795 - 1755 - 1755 1725 1725
Chiều Cao (mm) 1445, 1470 1445 1445 - 1470 - 1470 1490 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2725, 2640 2725 2725 - 2640 - 2640 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1530 1530 1530 - 1530 - 1530 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1520 1520 - 1520 - 1520 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 205/50R17 205/50R17 205/50R17 - 205/50R17 - 205/50R17 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1241 1241 1241 - 1241 - 1241 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1755 1755 1755 - 1755 - 1755 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0 L MZR L I4, MZR ZM-DE I4 2.0 L MZR L I4 MZR ZM-DE I4 - 2.0 L MZR L I4 - MZR ZM-DE I4 1NZ-FXE 1NZ-FXE
Công suất cực đại (kW) 110, 77 110 77 - 110 - 77 - -
Công suất cực đại (hp) 148, 104 148 104 - 148 - 104 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6000 6500 6000 - 6500 - 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 187, 145 187 145 - 187 - 145 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 - 4000 - 4000 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước - Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI - Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI - Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động - Tự động - Tự động eCVT eCVT
Số lượng cấp số 4 4 4 - 4 - 4 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 - 55 - 55 - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - 67 67
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - - - 110 110
Loại pin - - - - - - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng - Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng - Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng - Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng - Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) - Xenon (HID) - Xenon (HID) - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen - Halogen - Halogen - -
Ăng ten Kính Kính Kính - Kính - Kính - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ - Nỉ - Nỉ - -
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da - Bọc da - Bọc da - -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay - -
Hàng ghế thứ 2 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 - Gập được 60:40 - Gập được 60:40 - -
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có - Không có - Không có - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 - 2 - 2 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - -
Cửa sổ trời Đơn Đơn Đơn - Đơn - Đơn - -
Hệ thống loa 6 6 6 - 6 - 6 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Cửa kính Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái - Chỉnh điện. 1 chạm kính lái - Chỉnh điện. 1 chạm kính lái - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 - 2 - 2 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao - 3 điểm có điều chỉnh độ cao - 3 điểm có điều chỉnh độ cao - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - -