So sánh xe Mazda 3 2022 vs Toyota Corolla altis 2025

Mazda 3 2022

×

Toyota Corolla altis 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 12 12 12 12
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ BP BP BP BP BP BP BP E210 E210 E210 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4460, 4660 4460 4460 4460 4660 4660 4660 4630 4630 4630 4630
Chiều Rộng (mm) 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1790, 1780 1790 1790 1780
Chiều Cao (mm) 1435, 1440 1435 1435 1435 1440 1440 1440 1435, 1455 1435 1435 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - 1531, 1530 1531 1531 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - 1548, 1550 1548 1548 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 145 145 145 145 128, 149 128 128 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.2, 5.4 5.2 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/55 R16, 225/45 R17 205/55 R16 225/45 R17 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1340, 1330 1340 1340 1340 1330 1330 1330 1330, 1345 1330 1345 1345
Trọng lượng toàn tải (kg) 1790, 1780 1790 1790 1790 1780 1780 1780 1720, 1740 1720 1740 1720
Dung tích khoang hành lý (lít) 334, 450 334 334 334 450 450 450 468 468 468 468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L 2ZR-FBE, 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 2ZR-FBE 2ZR-FBE 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - 103, 72 103 103 72
Công suất cực đại (hp) 110, 110/6000 110 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 138, 97 138 138 97
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 - - - - - 6400, 5200 6400 6400 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 146, 146/3500 146 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 172, 142 172 172 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 3500 - - - - - 4000, 3600 4000 4000 3600
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - Kiểu thẳng hàng, Thẳng hàng Kiểu thẳng hàng Kiểu thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng đa điểm, Xăng - Điện Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Xăng - Điện
Loại tăng áp - - - - - - - Không có Không có Không có -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - 10.6 10.6 10.6 -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51 51 51 51 51 51 51 50, 43 50 50 43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - 10.9 10.9 10.9 -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - 180 180 180 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.23, 5.8, 6.25 6.23 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8 6.8, 4.76 6.8 6.8 4.76
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.04, 7.1, 8.15 8.04 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1 9, 9.4, 4.23 9 9.4 4.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1 5.6, 5.4, 5.06 5.6 5.4 5.06
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành - - - - - - - 2 chế độ: Normal, Sport, 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco) 2 chế độ: Normal, Sport 2 chế độ: Normal, Sport 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - 53 - - 53
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - 163 - - 163
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector Bi-LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Vây cá, Dạng vây cá mập Vây cá Vây cá Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Giá nóc - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - TFT 12.3 inch, 12, 3 inch TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - - - - - - Da, 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng Da Da 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay, Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - - Chỉnh tay - - Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - Gập 60:40 - - Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động, Tự động 2 vùng Tự động Tự động Tự động 2 vùng
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1, 2 1 2 -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Không, Có Không Không Không Không Không - - Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Màn hình giải trí 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch Cảm ứng 9 inch, cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 8 8 8 8 8 8 8 6, 6 loa 6 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - - - - Ghế lái Ghế lái Ghế lái -
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, AUX, bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect, AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi, camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi, camera 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -