So sánh xe Mazda 6 2019 vs Mercedes Benz S class 2015

Mazda 6 2019

×

Mercedes Benz S class 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 6 - 6 - 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2013 - 2013 - 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 2025 2025 2020 - 2020 - 2020 2020 2020
Mã thế hệ GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL W222 - W222 - W222 W222 W222
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - Đức - Đức - Đức - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2488, 1998 2488 1998 1998 1998 4663, 5980, 5461, 2996 4663 5980 5461 4663 4663 2996
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 4, 5 4 4 5 4 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 2, 4 2 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Coupe, Sedan Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D - D - D - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4865 4865 4865 4865 4865 5453, 5246 - 5453 - 5453 5246 5246
Chiều Rộng (mm) 1840 1840 1840 1840 1840 1899 - 1899 - 1899 1899 1899
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1498, 1496 - 1498 - 1498 1496 1496
Chiều dài cơ sở (mm) 2830 2830 2830 2830 2830 3165 - 3165 - 3165 3165 3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1630 - 1630 - 1630 1630 1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1635 - 1635 - 1635 1635 1635
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 165 165 130 - 130 - 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/45R19, 225/55R17 225/45R19 225/55R17 225/45R19 225/45R19 245/40 R20 ; 275/35 R20, 245/45 R19, 245/50 R18 - 245/40 R20 ; 275/35 R20 - 245/40 R20 ; 275/35 R20 245/45 R19 245/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1490, 1470 1490 1470 1470 1470 2015, 1940 - - - - 2015 1940
Trọng lượng toàn tải (kg) 1940, 1920 1940 1920 1920 1920 2730, 2635 - - - - 2730 2635

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4, 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 M278, M276 - M278 - M278 M278 M276
Công suất cực đại (kW) 138, 114 138 114 114 114 335, 245 - 335 - 335 335 245
Công suất cực đại (hp) 185, 153 185 153 153 153 530, 455, 333 - 530 - 455 455 333
Vòng tua tối đa (rpm) 5700, 6000 5700 6000 6000 6000 5250-5500, 5250-6000 - 5250-5500 - 5250-5500 5250-5500 5250-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250, 200 250 200 200 200 700, 480 - 700 - 700 700 480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3250, 4000 3250 4000 4000 4000 1800-3500, 1600-4000 - 1800-3500 - 1800-3500 1800-3500 1600-4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng V - V - V V V
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 12, 8, 6 - 12 - 8 8 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, dọc - Trước, dọc - Trước, dọc Trước, dọc Trước, dọc
Loại tăng áp - - - - - Bi-turbo, Twin-turbo - Bi-turbo - Bi-turbo Twin-turbo Twin-turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động AT - AT - AT AT AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 9G-TRONIC, 7G-TRONIC - 9G-TRONIC - 9G-TRONIC 7G-TRONIC 7G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 62 62 62 62 80, 70 - 80 - 80 80 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 5.0, 4.8, 6.1 - 5.0 - 5.0 4.8 6.1
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 250 - 250 - 250 250 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 8.9, 9.1, 8.1 - 8.9 - 8.9 9.1 8.1
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 6 - Euro 6 - Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Treo khí nén AIRMATIC - Treo khí nén AIRMATIC - Treo khí nén AIRMATIC Treo khí nén AIRMATIC Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Treo khí nén AIRMATIC - Treo khí nén AIRMATIC - Treo khí nén AIRMATIC Treo khí nén AIRMATIC Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió, Đĩa - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa thông gió, Đĩa - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED Full LED - Full LED - Full LED Full LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED - LED - LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính Tích hợp trên kính - Tích hợp trên kính - Tích hợp trên kính Tích hợp trên kính Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nội thất bọc da Nappa tối, Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da Nappa tối Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Da Nappa cap cấp, Da cao cấp - Da Nappa cap cấp - Da Nappa cap cấp Da Nappa cap cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - TFT 12.3 inch - TFT 12.3 inch - TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng - Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng - Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng Da cao cấp + gỗ
Ghế lái Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởi/thông gió, có thể ngả 43.5 độ, đệm đỡ bắp chân, màn hình Splitview, tủ lạnh 8.5 lít, sưởt/thông gió, kê chân hàng ghế sau, massage chế độ - Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởi/thông gió, có thể ngả 43.5 độ, đệm đỡ bắp chân, màn hình Splitview, tủ lạnh 8.5 lít - Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởi/thông gió, có thể ngả 43.5 độ, đệm đỡ bắp chân, màn hình Splitview, tủ lạnh 8.5 lít Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởt/thông gió, kê chân hàng ghế sau Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ - Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ - Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng - 2 vùng - 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Panorama với kính đổi màu Magic Sky Control, Panorama - Panorama với kính đổi màu Magic Sky Control - Panorama với kính đổi màu Magic Sky Control Panorama Panorama
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch TFT 12.3 inch - TFT 12.3 inch - TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 11 Loa Bose, 6 11 Loa Bose 6 11 Loa Bose 11 Loa Bose 24 loa Burmester 3D, công suất 1540W, 13 loa 3D, công suất 500W - 24 loa Burmester 3D, công suất 1540W - 24 loa Burmester 3D, công suất 1540W 24 loa Burmester 3D, công suất 1540W 13 loa 3D, công suất 500W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Kính cách nhiệt, cách âm, màu tối, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế, Chỉnh điện - Kính cách nhiệt, cách âm, màu tối, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế - Kính cách nhiệt, cách âm, màu tối, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế Kính cách nhiệt, cách âm, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi - DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi - DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 10, 8 - 10 - 10 10 8
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm, Camera lùi - Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm - Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎