So sánh xe Mazda 6 2019 vs Toyota Camry 2005

Mazda 6 2019

×

Toyota Camry 2005

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 5 5 5 5 - - 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2001 2001 2001 2001 - - 2001 2001 2001
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 2025 2025 2006 2006 2006 2006 - - 2006 2006 2006
Mã thế hệ GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL XV30 XV30 XV30 XV30 - - XV30 XV30 XV30
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Australia, Mỹ Australia Australia Mỹ - - Australia Australia Mỹ
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2488, 1998 2488 1998 1998 1998 2995, 2362 2995 2995 2995 2995 2362 2362 2362 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4865 4865 4865 4865 4865 4815, 4805 4815 4815 4805 4805 4805 4815 4815 4805
Chiều Rộng (mm) 1840 1840 1840 1840 1840 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2830 2830 2830 2830 2830 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 165 165 150 - - - - 150 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.5 - - 5.5 - - - - 5.5
Kích thước lốp/lazang 225/45R19, 225/55R17 225/45R19 225/55R17 225/45R19 225/45R19 205/65R15 - - 205/65R15 - - - - 205/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1490, 1470 1490 1470 1470 1470 - - - - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1940, 1920 1940 1920 1920 1920 - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4, 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 1MZ-FE, 2AZ-FE 1MZ-FE 1MZ-FE 1MZ-FE 1MZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE
Công suất cực đại (kW) 138, 114 138 114 114 114 157, 117 157 157 157 157 117 117 117 117
Công suất cực đại (hp) 185, 153 185 153 153 153 210, 157 210 210 210 210 157 157 157 157
Vòng tua tối đa (rpm) 5700, 6000 5700 6000 6000 6000 5800, 5600 5800 5800 5800 5800 5600 5600 5600 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250, 200 250 200 200 200 289, 218 289 289 289 289 218 218 218 218
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3250, 4000 3250 4000 4000 4000 4400, 4000 4400 4400 4400 4400 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng V6, V, I V6 V V V6 I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 6, 4 6 6 6 6 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước, đặt ngang, Trước, dẫn động cầu trước, ngang Phía trước, đặt ngang Trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang Phía trước Trước Trước Trước, ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động AT, MT AT AT AT AT MT AT AT AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 4, 5 4 4 4 4 5 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 62 62 62 62 70 70 70 - 70 70 70 70 70
Chế độ vận hành Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, Độc lập MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm MacPherson Strut, Độc lập thanh giằng kép, Độc lập MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, liên kết kép, Thanh giằng kép, Độc lập đa liên kết MacPherson Strut Độc lập thanh giằng kép Độc lập MacPherson Strut Độc lập MacPherson liên kết kép Thanh giằng kép MacPherson Strut Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED Halogen - - - - Halogen - - -
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính - - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nội thất bọc da Nappa tối, Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da Nappa tối Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Nỉ, Da - - Nỉ - Da - - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog Analog - Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển - - - - 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển - - -
Ghế lái Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh tay, Chỉnh cơ - - Chỉnh tay - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ, Chỉnh tay - - - - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay - - - - Tự động - - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - - - - - - - - -
Cửa sổ trời Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện - - - - - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch CD, AM/FM, Đầu CD, Đầu CD/Radio, Radio/CD, Đài AM/FM - - CD, AM/FM - Đầu CD Đầu CD/Radio Radio/CD Đài AM/FM, CD
Hệ thống loa 11 Loa Bose, 6 11 Loa Bose 6 11 Loa Bose 11 Loa Bose 6, 6 loa - - 6 - 6 - - 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cửa kính Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth - - - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 2 - - 2 - 2 - - 2
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi - - - - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -