So sánh xe Mazda 6 2019 vs Toyota Camry 2020

Mazda 6 2019

×

Toyota Camry 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 8 8 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2018, 2019 2018 2018 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 2025 2025 - - - - -
Mã thế hệ GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL XV70 XV70 XV70 XV70 XV70
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Mỹ, Thái Lan Mỹ Mỹ Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2488, 1998 2488 1998 1998 1998 2494, 1998 2494 2494 2494 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D, C D D C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4865 4865 4865 4865 4865 4885 4885 4885 4885 4885
Chiều Rộng (mm) 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1445 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2830 2830 2830 2830 2830 2825 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1580, 1590 - - 1580 1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1605, 1615 - - 1605 1615
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 165 165 145, 140 145 145 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.7, 5.8 5.7 5.7 5.8 -
Kích thước lốp/lazang 225/45R19, 225/55R17 225/45R19 225/55R17 225/45R19 225/45R19 17inch, 18inch, 235/45R18, 215/55R17 17inch 18inch 235/45R18 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1490, 1470 1490 1470 1470 1470 1560, 1520 - - 1560 1520
Trọng lượng toàn tải (kg) 1940, 1920 1940 1920 1920 1920 2030 - - 2030 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4, 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 A25A-FKS, 2AR-FE, 6AR-FSE A25A-FKS A25A-FKS 2AR-FE 6AR-FSE
Công suất cực đại (kW) 138, 114 138 114 114 114 151, 135 kW / 6000 rpm, 123 kW tại 6500 vòng/phút 151 151 135 kW / 6000 rpm 123 kW tại 6500 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 185, 153 185 153 153 153 203, 165 203 203 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 5700, 6000 5700 6000 6000 6000 6600, 6000, 6500 6600 6600 6000 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250, 200 250 200 200 200 249, 235, 199 249 249 235 199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3250, 4000 3250 4000 4000 4000 5000, 4100, 4600 5000 5000 4100 4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I, I4 DOHC I I I4 DOHC I4 DOHC
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, Phía trước Trước Trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động AT, Tự động AT AT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 8, 6 8 8 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 62 62 62 62 60 - - 60 60
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 - - Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode Eco, Normal, Sport - - Eco, Normal, Sport Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson, Độc lập MacPherson McPherson McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết, Độc lập xương đòn kép Đa liên kết Đa liên kết Độc lập xương đòn kép Độc lập xương đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED Bi-LED projector, LED, Bi-LED Bi-LED projector Bi-LED projector LED Bi-LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nội thất bọc da Nappa tối, Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da Nappa tối Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Vải, Da cao cấp, Da Vải Da cao cấp Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch, Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch, optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da 3 chấu, bọc da, Bọc da, tích hợp phím điều khiển 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Chỉnh điện ngả lưng - - Chỉnh điện ngả lưng -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1, 2, 3 vùng độc lập, 2 vùng độc lập 1 2 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa sổ trời Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 8 inch, DVD Cảm ứng 7 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 11 Loa Bose, 6 11 Loa Bose 6 11 Loa Bose 11 Loa Bose 9 loa JBL, 6 loa - - 9 loa JBL 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa - - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 10, 7 10 10 7 7
Dây đai an toàn - - - - - Dây an toàn 3 điểm Dây an toàn 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -