So sánh xe Mazda CX 90 2026 vs VinFast VF9 2026

Mazda CX 90 2026

×

VinFast VF9 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2022 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ KK KK KK KK - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 3283, 2488 3283 3283 2488 - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 6, 7 6 7 7 7, 6 7 6 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5120 5120 5120 5120 5119 5119 5119 5119
Chiều Rộng (mm) 2156 2156 2156 2156 2004 2004 2004 2004
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1745 1745 1696 1696 1696 1696
Chiều dài cơ sở (mm) 3120 3120 3120 3120 3149 3149 3149 3149
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 205 175 175 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 5.9 7.33 7.33 7.33 7.33
Kích thước lốp/lazang 275/45R21 275/45R21 275/45R21 275/45R21 Lazang hợp kim 20 inch, Lazang hợp kim 21 inch Lazang hợp kim 20 inch Lazang hợp kim 21 inch Lazang hợp kim 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 2911, 2932, 2968 2911 2932 2968
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 3461 + 75(nóc xe), 3407 + 75(nóc xe), 3518 + 75(nóc xe) 3461 + 75(nóc xe) 3407 + 75(nóc xe) 3518 + 75(nóc xe)
Dung tích khoang hành lý (lít) 423 423 423 423 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 3, 3 e-Skyactiv G H3T turbo I6, 2.5 L e-Skyactiv PHEV PY-VPS I4 3,3 e-Skyactiv G H3T turbo I6 3,3 e-Skyactiv G H3T turbo I6 2.5 L e-Skyactiv PHEV PY-VPS I4 - - - -
Công suất cực đại (kW) 254, 241 254 254 241 - - - -
Công suất cực đại (hp) 340, 323 340 340 323 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 - 6000, 6000 5000 - 6000 5000 - 6000 6000 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500 500 500 500 - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4500, 4000 2000 - 4500 2000 - 4500 4000 - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 1 1 1 1
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 200 200 200 200
Chế độ vận hành Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport
Loại Hybrid PHEV - - PHEV - - - -
Loại Động cơ điện - - - - 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 402 402 402 402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 620 620 620 620
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 123 123 123 123
Loại pin - - - - CATL CATL CATL CATL
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 626, 602 626 602 602
Loại sạc nhanh - - - - AC AC AC AC
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 35p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - 6, 6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Matrix LED Matrix LED Matrix LED Matrix
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, chỉnh điện Da, chỉnh điện Da, chỉnh điện Da, chỉnh điện D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí
Khởi động xe từ xa - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Sưởi Sưởi Sưởi Sưởi Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40, Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40 Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 3 3 3 2, 2 (Bản trần kính - 3 vùng) 2 2 (Bản trần kính - 3 vùng) 2 (Bản trần kính - 3 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Panorama Panorama Panorama Panorama Không, Tùy chọn trần kính Không Tùy chọn trần kính Tùy chọn trần kính
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 8 8 8 11 11 11 11
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera 360 360 360 360 360 360 360 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -