|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 1 | 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 2023 2023 2023 | 2024 2024 2024 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - - | |
| Mã thế hệ | KK KK KK KK | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản | Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc | |
| Nhiên liệu | Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 3283, 2488 3283 3283 2488 | 1984 1984 1984 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 6, 7 6 7 7 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | E E E E | E E E | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 5120 5120 5120 5120 | 4917 4917 4917 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2156 2156 2156 2156 | 1989 1989 1989 | |
| Chiều Cao (mm) | 1745 1745 1745 1745 | 1729 1729 1729 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3120 3120 3120 3120 | 2980 2980 2980 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 205 205 205 | - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.9 5.9 5.9 5.9 | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 275/45R21 275/45R21 275/45R21 275/45R21 | 255/50 R20, 265/45R21 255/50 R20 265/45R21 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 423 423 423 423 | 540 540 540 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 3, 3 e-Skyactiv G H3T turbo I6, 2.5 L e-Skyactiv PHEV PY-VPS I4 3,3 e-Skyactiv G H3T turbo I6 3,3 e-Skyactiv G H3T turbo I6 2.5 L e-Skyactiv PHEV PY-VPS I4 | 2.0 TSI 2.0 TSI 2.0 TSI | |
| Công suất cực đại (kW) | 254, 241 254 254 241 | - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 340, 323 340 340 323 | 220 220 220 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5000 - 6000, 6000 5000 - 6000 5000 - 6000 6000 | - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 500 500 500 500 | 350 350 350 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 - 4500, 4000 2000 - 4500 2000 - 4500 4000 | - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động | - - - | |
| Số lượng cấp số | 8 8 8 8 | - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - - | 70 70 70 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - | 200 200 200 | |
| Chế độ vận hành | Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes | Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad | |
| Loại Hybrid | PHEV - - PHEV | - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép | McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector | LED Matrix thích ứng - LED Matrix thích ứng | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | - - - | |
| Ăng ten | - - - - | Vây cá mập - Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Rửa đèn pha | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa | Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch | Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, chỉnh điện Da, chỉnh điện Da, chỉnh điện Da, chỉnh điện | Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh điện, làm mát, sưởi | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Sưởi Sưởi Sưởi Sưởi | - - - | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 3 3 3 3 | 3 3 3 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Panorama Panorama Panorama Panorama | Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto | 12 inch 12 inch 12 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống loa | 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose | 8 loa, Harman Kardon 12 loa 8 loa Harman Kardon 12 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | - - - | |
| Chuẩn kết nối | - - - - | Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 8 8 8 8 | 9 9 9 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Camera | 360 360 360 360 | 360 độ 360 độ 360 độ | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Gài cầu điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống phanh tự động khi lùi | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |