So sánh xe Mazda CX 90 2026 vs Volkswagen Teramont X 2025

Mazda CX 90 2026

×

Volkswagen Teramont X 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2024 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ KK KK KK KK - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 3283, 2488 3283 3283 2488 1984 1984 1984
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 6, 7 6 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5120 5120 5120 5120 4917 4917 4917
Chiều Rộng (mm) 2156 2156 2156 2156 1989 1989 1989
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1745 1745 1729 1729 1729
Chiều dài cơ sở (mm) 3120 3120 3120 3120 2980 2980 2980
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 205 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 5.9 - - -
Kích thước lốp/lazang 275/45R21 275/45R21 275/45R21 275/45R21 255/50 R20, 265/45R21 255/50 R20 265/45R21
Dung tích khoang hành lý (lít) 423 423 423 423 540 540 540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 3, 3 e-Skyactiv G H3T turbo I6, 2.5 L e-Skyactiv PHEV PY-VPS I4 3,3 e-Skyactiv G H3T turbo I6 3,3 e-Skyactiv G H3T turbo I6 2.5 L e-Skyactiv PHEV PY-VPS I4 2.0 TSI 2.0 TSI 2.0 TSI
Công suất cực đại (kW) 254, 241 254 254 241 - - -
Công suất cực đại (hp) 340, 323 340 340 323 220 220 220
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 - 6000, 6000 5000 - 6000 5000 - 6000 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500 500 500 500 350 350 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4500, 4000 2000 - 4500 2000 - 4500 4000 - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 8 8 8 8 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 70 70 70
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 200 200 200
Chế độ vận hành Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad
Loại Hybrid PHEV - - PHEV - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Matrix thích ứng - LED Matrix thích ứng
Cụm đèn sau LED LED LED LED - - -
Ăng ten - - - - Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - ✕︎ ✕︎ -
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, chỉnh điện Da, chỉnh điện Da, chỉnh điện Da, chỉnh điện Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng
Khởi động xe từ xa - - - - ✕︎ ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sưởi Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh điện, làm mát, sưởi Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Sưởi Sưởi Sưởi Sưởi - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 3 3 3 3 3 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Panorama Panorama Panorama Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto 12 inch 12 inch 12 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 8 loa, Harman Kardon 12 loa 8 loa Harman Kardon 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - -
Chuẩn kết nối - - - - Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 8 8 8 9 9 9
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Camera 360 360 360 360 360 độ 360 độ 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - ✕︎ ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✕︎ ✕︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✕︎ ✕︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ ✕︎ -