So sánh xe Mazda CX3 Luxury 1.5 AT 2026 vs Kia Seltos Luxury 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2025
1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
DK
SP2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4275
4365
Chiều Rộng (mm)
1765
1800
Chiều Cao (mm)
1535
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1525
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/50 R18
215/60 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1210
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1660
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
350 - 1.260
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
P5-VPS
Smartstream 1.5G
Công suất cực đại (hp)
110/6.000 (Hp/rpm)
113
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/4.000 (Nm/rpm)
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4500
Kiểu dáng động cơ
thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, ngang
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
không
Không có
Loại hộp số
Tự động
Hộp số tự động CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
48
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.31
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.47
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.07
-
Chế độ vận hành
Normal/Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Chỉnh cơ
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
7 inch
10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
-
Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto
Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✕︎