So sánh xe Mazda CX5 2.5 AT AWD 2018 vs Mazda CX5 2.5 AT 2WD 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 2
thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2018
Năm kết thúc thế hệ
2025
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4550
4550
Chiều Rộng (mm)
1840
1840
Chiều Cao (mm)
1680
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1630
1630
Trọng lượng toàn tải (kg)
2080
2080
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 2.5L
SkyActiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW)
139 kW tại 6000 vòng/phút
139 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
188
188
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
56

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH)
Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH)
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 4:2:4
Gập 4:2:4
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Có
Có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect)
Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect)
Hệ thống loa
Bose 10 loa
Bose 10 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto
USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎