So sánh xe Mazda CX5 Deluxe 2.0 AT 2021 vs Subaru Forester 2.0i-L 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 2
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2018
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
Thế hệ thứ 5 (SK)
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4550
4640
Chiều Rộng (mm)
1840
1815
Chiều Cao (mm)
1680
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
225/60 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1538
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 2.0L
FB20
Công suất cực đại (kW)
-
115 kW tại 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
154
156
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động
Lineartronic CVT
Số lượng cấp số
6
Giả lập 7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
X-Mode (2 chế độ)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
-
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
-
chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện chống kẹt
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
-