So sánh xe Mazda CX5 2015 vs Mazda CX5 2016

Mazda CX5 2015

×

Mazda CX5 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 - - - -
Năm kết thúc thế hệ 2016 2016 2016 - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998, 1997 1998 1997 2488, 1998 2488 2488 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian, FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4555 4555 4555 4550, 4540 4550 4550 4540
Chiều Rộng (mm) 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1670 1670 1670 1680, 1670 1680 1680 1670
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 210 210 200, 215 200 200 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5, 5.6 5.5 5.5 5.6
Kích thước lốp/lazang 225/65R17 225/65R17 225/65R17 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1630, 1505 1630 1630 1505
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2080, 1981 2080 2080 1981
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 442, 500 442 442 500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SKYACTIV-G 2.0L SKYACTIV-G 2.0L SKYACTIV-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L, SKYACTIV-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L SkyActiv-G 2.5L SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (kW) 114 114 114 139 kW tại 6000 vòng/phút, 114 139 kW tại 6000 vòng/phút 139 kW tại 6000 vòng/phút 114
Công suất cực đại (hp) 155 155 155 188, 153 188 188 153
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 200 200 200 252, 200 252 252 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I 4 xy-lanh thẳng hàng, I 4 xy-lanh thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Động cơ đặt trước, Phía trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng trực tiếp (GDI), Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT AT AT Tự động, AT Tự động Tự động AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56 56 56 56 56 56
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson McPherson, Độc lập MacPherson McPherson McPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Đa liên kết, Liên kết đa điểm Đa liên kết Đa liên kết Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH), LED Projector Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH) Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH) LED Projector
Cụm đèn sau - - - LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da cao cấp, Da Da cao cấp Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, nhớ vị trí, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 40:20:40 40:20:40 40:20:40 Gập 4:2:4, Gập 40:20:40 Gập 4:2:4 Gập 4:2:4 Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng độc lập, 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời có có có Có Có Có Có
Màn hình giải trí Màn hình 5, 8 inch Màn hình 5,8 inch Màn hình 5,8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect), Cảm ứng 7 inch MZD Connect Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) Cảm ứng 7 inch MZD Connect
Hệ thống loa 6 6 6 Bose 10 loa, 9 Bose 10 loa Bose 10 loa 9
Cửa kính - - - Chỉnh điện, chống kẹt, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối - - - USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi, Camera lùi Lùi Lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ - - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống chống lật ROM - - - ✔︎ - - ✔︎