So sánh xe Mazda CX5 2021 vs Peugeot 5008 2022

Mazda CX5 2021

×

Peugeot 5008 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2024 2024 2024
Mã thế hệ - - - - - - - - P87 P87 P87
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2488, 1998 2488 2488 2488 2488 1998 1998 1998 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C D, C D C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4550, 4575 4550 4550 4550 4550 4550 4550 4575 4670 4670 4670
Chiều Rộng (mm) 1840, 1845 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1845 1855 1855 1855
Chiều Cao (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1655 1655 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2840 2840 2840
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 200 200 200 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55 R18, 235/50 R19 225/55 R18 235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1570, 1630, 1600, 1550 1570 1630 1600 1630 1550 1550 1550 1570 1570 1570
Trọng lượng toàn tải (kg) 2020, 2080, 2000 2020 2080 2080 2080 2000 2000 2000 2200 2200 2200
Dung tích khoang hành lý (lít) 442 442 442 442 442 442 442 442 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv-G, SkyActiv-G 2.0L - - SkyActiv-G - SkyActiv-G 2.0L - - EP6FDT I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4
Công suất cực đại (hp) 188, 154 188 188 188 188 154 154 154 165 @ 6.000 165 @ 6.000 165 @ 6.000
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252, 200 252 252 252 252 200 200 200 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng - - - - 4 xy-lanh thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - - - - 4 - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - - Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - - - - Phun xăng trực tiếp - - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - - - - Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số Tự động - - - - Tự động - - Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 - - - - 6 - - 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58, 56 58 58 58 58 56 56 56 56 56 56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - 6, 83 6,83 6,83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - 9, 13 9,13 9,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - 5, 52 5,52 5,52
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - -
Chế độ vận hành - - - - - - - - Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED LED projector LED projector LED projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - - - - - - - Da Claudia Mistral, Da Claudia Habana Da Claudia Mistral Da Claudia Habana
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog + MID 7” TFT, MID 7” TFT màu, Analog + MID 7 inch màu - Analog + MID 7” TFT MID 7” TFT màu MID 7” TFT màu - - Analog + MID 7 inch màu Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - - - - - - - Da, Da Phong cách GT Da Da Phong cách GT
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, nhớ ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện Chỉnh điện, Sưởi, Massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - - Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí 7 inch, 8 inch 7 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch 7 inch 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 10 loa, 6 loa 10 loa 10 loa 10 loa 10 loa 6 loa 10 loa 10 loa 6, 10 loa Focal 6 10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth, Android Auto, Apple CarPlay, Android Auto / Apple CarPlay USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth,Android Auto, Apple CarPlay USB, AUX, Bluetooth, Android Auto / Apple CarPlay USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, 360 Camera lùi 360 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎