So sánh xe Mazda CX5 2022 vs Toyota Corolla Cross 2026

Mazda CX5 2022

×

Toyota Corolla Cross 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ nhất thứ nhất thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 2025 2025 - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2488, 1998 2488 1998 1998 1998 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian, FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4575, 4590 4575 4590 4590 4590 4460 4460 4460
Chiều Rộng (mm) 1845 1845 1845 1845 1845 1825 1825 1825
Chiều Cao (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1620 1620 1620
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1560 1560 1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1570 1570 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 161 161 161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/50R18 225/50R18 225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1650, 1550 1650 1550 1550 1550 1360, 1410 1360 1410
Trọng lượng toàn tải (kg) 2000 - 2000 2000 2000 1815, 1850 1815 1850
Dung tích khoang hành lý (lít) 442 - 442 442 442 440 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 2.5L, SKYACTIV-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L SKYACTIV-G 2.0L SKYACTIV-G 2.0L SKYACTIV-G 2.0L 2ZR-FE, 2ZR-FXE 2ZR-FE 2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW) - - - - - 103/6400, 72/5200 103/6400 72/5200
Công suất cực đại (hp) 188, 154 188 154 154 154 138 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6400, 5200 6400 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252, 200 252 200 200 200 172, 142 172 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000, 3600 4000 3600
Kiểu dáng động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 4 xi-lanh thẳng hàng - - - I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i
Số lượng xy lanh 4 4 - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước Đặt trước - - - Đặt trước Đặt trước Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI)
Tỷ số nén động cơ - - - - - 10, 13 10 13
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56 56 56 56 47, 36 47 36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 7.5, 3.6 7.5 3.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 9.9, 3 9.9 3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 6.1, 4 6.1 4
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - EV Mode, Power Mode, Eco Mode - EV Mode, Power Mode, Eco Mode
Loại Hybrid - - - - - Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - - Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ - Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 53 - 53
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 163 Nm - 163 Nm
Loại pin - - - - - Pin lithium - Pin lithium

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết, Đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED thích ứng (Adaptive LED Headlights - ALH), LED, tự động bật/tắt LED thích ứng (Adaptive LED Headlights - ALH) LED, tự động bật/tắt LED, tự động bật/tắt LED, tự động bật/tắt Bi-LED Projector Bi-LED Projector Bi-LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập - - - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - - - ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Nappa, Da, có nhớ ghế Da Nappa Da Da Da, có nhớ ghế Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Analog & Digital 7“ - Analog Analog & Digital 7“ Analog & Digital 7“ 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da - Bọc da Bọc da Bọc da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - - - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động 2 vùng, Tự động Tự động 2 vùng Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 2 vùng 2 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, có - - Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect), 8 inch Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) 8 inch 8 inch 8 inch 9 inch, Màn hình cảm ứng 10 inch 9 inch Màn hình cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa Bose 10 loa, 6 loa, 10 loa Bose Bose 10 loa 6 loa 6 loa 10 loa Bose 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa, Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay không dây / Android Auto, Apple Carplay không dây Apple CarPlay không dây / Android Auto - - Apple Carplay không dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 độ, Lùi, Camera 360 Camera 360 độ Lùi Lùi Camera 360 360 độ 360 độ 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎ ✔︎ - - - - - -