So sánh xe Mazda CX5 Premium 2.0 AT 2021 vs Mercedes Benz GLC 300 4Matic 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2022
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
X254
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4575
4730
Chiều Rộng (mm)
1845
1935
Chiều Cao (mm)
1680
1640
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1925
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
2510
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M254 E20
Công suất cực đại (kW)
-
190kW/5800
Công suất cực đại (hp)
154
258/5800
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
2.0 EQ Boost
Loại hộp số
-
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
-
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
240
Chế độ vận hành
-
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid
-
48V mild-hybrid xăng

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Độc lập đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog + MID 7 inch màu
màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da Nappa cao cấp
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Lưng ghế sau gập lại được
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí
8 inch
màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
10 loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện chống kẹt
Tất cả
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Cam 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎