So sánh xe Mazda CX5 Premium 2.0 AT 2021 vs Volkswagen Tiguan Platinum 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mexico
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4575
4701
Chiều Rộng (mm)
1845
1839
Chiều Cao (mm)
1680
1674
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2790
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.95
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1775
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
2430
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
230

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
EA888 2.0 TSI
Công suất cực đại (kW)
-
140
Công suất cực đại (hp)
154
190
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1500-3940
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
-
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
208
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport, Individual, Snow, Offroad, Offroad Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Matrix IQ.Light
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Vienna
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog + MID 7 inch màu
Digital Cockpit Pro 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40, trượt và ngả lưng
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
MIB3 9.2 inch, cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
10 loa
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện chống kẹt
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎