So sánh xe Mazda CX5 Premium Sport 2.0 AT 2024 vs Nissan X trail 2.5 SV Luxury 4WD 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 2
3 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2013
Năm kết thúc thế hệ
2025
2021
Mã thế hệ
-
T32
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4590
4640
Chiều Rộng (mm)
1845
1820
Chiều Cao (mm)
1680
1715
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
225/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1636
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
2200
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SKYACTIV-G 2.0L
2.5L QR25DE I4
Công suất cực đại (kW)
-
126
Công suất cực đại (hp)
154
169
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
60
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
ECO

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED, tự động bật/tắt
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, có nhớ ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital 7“
TFT 5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
8 inch
10 inch
Hệ thống loa
10 loa Bose
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple Carplay không dây
FM/AM/MP3/AUX-in/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-