So sánh xe Mazda CX5 2022 vs VinFast VF8 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2022
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
2488
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4575
4750
Chiều Rộng (mm)
1845
1934
Chiều Cao (mm)
1680
1667
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2950
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
179
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
6.2
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
Hợp kim 19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1650
2540
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
376/1373

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 2.5L
-
Công suất cực đại (hp)
188
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
4 xi-lanh thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
260 kW (349 Hp)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
500
Dung lượng Pin (kWh)
-
82 kWh
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
420
Thời gian sạc nhanh (h)
-
24p (10 - 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Treo độc lập thông minh
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng (Adaptive LED Headlights - ALH)
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Giả da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da nhân tạo Chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Tích hợp sưởi
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động 2 vùng
Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect)
15,6 Inch
Hệ thống loa
Bose 10 loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây / Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
11
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
360
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-