So sánh xe Mercedes Benz AMG GT R 2022 vs Porsche 911 Carrera 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
X290
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3982
2981
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5551
4542
Chiều Rộng (mm)
2007
1852
Chiều Cao (mm)
1284
1302
Chiều dài cơ sở (mm)
2630
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
1597
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1681
1591
Khoảng sáng gầm xe (mm)
100
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.75
11.2
Trọng lượng bản thân (kg)
1555
1520
Dung tích khoang hành lý (lít)
285
135 (khoang trước)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M178 V8 Biturbo 4.0L
-
Công suất cực đại (kW)
-
290
Công suất cực đại (hp)
585
389
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
700
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1900 - 5500
1950 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Boxer (6 xy lanh phẳng)
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Sau, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp (DFI)
Tỷ số nén động cơ
-
10.2:1
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
64
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.6
4.1
Tốc độ tối đa (km/h)
318
294

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
AMG Coil-over
MacPherson strut với thanh chống lật
Hệ thống treo sau
AMG Coil-over
Đa liên kết với thanh chống lật
Phanh trước
Gốm Carbon
Đĩa phanh
Phanh sau
Gốm Carbon
Đĩa phanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Đèn pha LED
Cụm đèn sau
-
Dải đèn LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ đo vòng tua analog, 2 màn hình kỹ thuật số 7 inch
Vô lăng
-
Vô lăng thể thao đa chức năng
Ghế lái
-
Ghế thể thao, chỉnh điện
Ghế bên phụ
-
Ghế thể thao, chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB-C, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎