So sánh xe Mercedes Benz C class C250 Exclusive 2017 vs Volkswagen Passat 1.8 AT Bluemotion 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
8
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2014
Năm kết thúc thế hệ
2021
2021
Mã thế hệ
W205
B8
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4686
4767
Chiều Rộng (mm)
1810
1832
Chiều Cao (mm)
1442
1456
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1556
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
225/50 R17
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1480
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2045
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M274
1.8 L EA888 TSI I4
Công suất cực đại (kW)
155
132
Công suất cực đại (hp)
211
180
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200-4000
1500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
Tăng áp khí nạp
Loại hộp số
AT
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.5
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
250
232
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa màu đen
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
3 độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Có
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
Cảm ứng 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
13 loa Burmester, công suất 590W
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
1 DVD, AM/FM, Bluetooth
Radio/CD/USB/SD/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-