So sánh xe Mercedes Benz C class C43 AMG 4Matic 2025 vs BMW 7 Series 735i M Sport 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
7
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W206
G70
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1991
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4791
5391
Chiều Rộng (mm)
1890
1950
Chiều Cao (mm)
1450
1544
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
3215
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1684
Kích thước lốp/lazang
AMG 19 inch
255/40R21 - 285/35R21 (kiểu 908 M Bicolour)
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
2075
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2785
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 M139
3.0 L B58 turbo I6
Công suất cực đại (kW)
300
210
Công suất cực đại (hp)
408
286
Vòng tua tối đa (rpm)
6750
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
425
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5500
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
E-Turbo EQ Boost
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động AMG SPEEDSHIFT MCT 9G
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
74
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.6
6.7
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.47
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.58
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.65
-
Loại Hybrid
MHEV
Mild Hybrid

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thích ứng DYNAMIC BODY CONTROL
Khí nén 2 cầu thích ứng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thích ứng DYNAMIC BODY CONTROL
Khí nén 2 cầu thích ứng
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
DIGITAL LIGHT
LED thích ứng
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Thể thao AMG
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Cảm ứng trung tâm 10,25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
AMG D-cut bọc da Nappa
2 chấu loại M Sport
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Đa chức năng, chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi ấm
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Đa chức năng, chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi ấm
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Đa chức năng, sưởi ấm
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Đặt dọc 11.9 inch MBUX voice assistant - Apple Carplay™ và Android Auto™ (không dây)
cảm ứng trung tâm 14,9 inch với độ phân giải 4k + màn hình giải trí 31,3 inch khổng lồ trần xe cho hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Burmester 15 loa 710W
Bowers & Wilkins Diamond, 20 loa, 655 Watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, cách nhiệt, chống hồng ngoại
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay không dây. Điều khiển bằng giọng nói thông minh BMW Intelligent Voice Control

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
9
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎