So sánh xe Mercedes Benz C class C43 AMG 4Matic 2025 vs BMW 8 Series 840i Gran Coupe 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
2
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2026
Mã thế hệ
W206
G14/G15/G16
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1991
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4791
5074
Chiều Rộng (mm)
1890
1932
Chiều Cao (mm)
1450
1401
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
3023
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1671
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
121
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.3
Kích thước lốp/lazang
AMG 19 inch
245/45 R18 100Y - 275/40 R18 103Y
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2480
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 M139
3.0 L B58 T I6
Công suất cực đại (kW)
300
250
Công suất cực đại (hp)
408
33
Vòng tua tối đa (rpm)
6750
5500 - 6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5500
1700 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
E-Turbo EQ Boost
Twin-power turbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
11:1
Loại hộp số
Tự động AMG SPEEDSHIFT MCT 9G
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.6
5.1
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.47
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.58
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.65
-
Loại Hybrid
MHEV
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thích ứng DYNAMIC BODY CONTROL
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thích ứng DYNAMIC BODY CONTROL
-
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
DIGITAL LIGHT
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Thể thao AMG
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
AMG D-cut bọc da Nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Đặt dọc 11.9 inch MBUX voice assistant - Apple Carplay™ và Android Auto™ (không dây)
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Burmester 15 loa 710W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-