So sánh xe Mercedes Benz C class C43 AMG 4Matic 2025 vs Toyota Vios E CVT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
-
Năm bắt đầu thế hệ
2021
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W206
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4791
4425
Chiều Rộng (mm)
1890
1730
Chiều Cao (mm)
1450
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.1
Kích thước lốp/lazang
AMG 19 inch
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
1095
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 M139
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
300
79 kW
Công suất cực đại (hp)
408
107 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
6750
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5500
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
E-Turbo EQ Boost
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
Tự động AMG SPEEDSHIFT MCT 9G
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
9
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
42
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.47
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.58
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.65
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Loại Hybrid
MHEV
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thích ứng DYNAMIC BODY CONTROL
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thích ứng DYNAMIC BODY CONTROL
Dầm xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
DIGITAL LIGHT
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Thể thao AMG
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
AMG D-cut bọc da Nappa
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Panoramic
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
Đặt dọc 11.9 inch MBUX voice assistant - Apple Carplay™ và Android Auto™ (không dây)
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Burmester 15 loa 710W
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Kính lái
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
360
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎