So sánh xe Mercedes Benz C class 2010 vs Mazda 3 2020

Mercedes Benz C class 2010

×

Mazda 3 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - - - 3 4, 3 - 2017 4 4 4 4 4 3 - 2017 4 4 3 - 2017 4 4 4 3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ 2007 - - - 2007 2019, 2013 2019 2019 2019 2019 2019 2013 2019 2019 2013 2019 2019 2019 2013
Năm kết thúc thế hệ 2014 - - - 2014 2018 - - - - - 2018 - - 2018 - - - 2018
Mã thế hệ W204 - - - W204 BP, BM/BN/BY BP BP BP BP BP BM/BN/BY BP BP BM/BN/BY BP BP BP BM/BN/BY
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2996, 1796 2996 2996 1796 1796 1998, 1496 1998 1998 1496 1496 1496 1496 1998 1998 1998 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 5 5 5 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - - C C C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4586 - - - 4586 4460, 4660, 4580 4460 4460 4460 4460 4460 4460 4660 4660 4580 4660 4660 4660 4580
Chiều Rộng (mm) 1770 - - - 1770 1795, 1705 1795 1795 1795 1795 1795 1705 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1431 - - - 1431 1435, 1465, 1440, 1450 1435 1435 1435 1435 1435 1465 1440 1440 1450 1440 1440 1440 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2760 - - - 2760 2725, 2700 2725 2725 2725 2725 2725 2700 2725 2725 2700 2725 2725 2725 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1521 - - - 1521 - - - - - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1517 - - - 1517 - - - - - - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - - - 140 145, 155 145 145 145 145 145 155 145 145 155 145 145 145 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 - - - 5.1 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/45 R17 - - - 205/45 R17 215/45R18, 205/60R16 215/45R18 215/45R18 205/60R16 205/60R16 215/45R18 205/60R16 215/45R18 215/45R18 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1505 - - - 1505 1390, 1340, 1310, 1380, 1330, 1300 1390 1390 1340 1340 1340 1310 1380 1380 1340 1330 1330 1330 1300
Trọng lượng toàn tải (kg) 2010 - - - 2010 1790, 1760, 1780, 1700 1790 1790 1790 1790 1790 1760 1780 1780 1790 1780 1780 1780 1700
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 - - - 475 334, 314, 450, 414 334 334 334 334 334 314 450 450 414 450 450 450 414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ M271 - - - M271 Skyactiv-G 2.0L, Skyactiv-G 1.5L, SkyActiv 1.5L, SkyActiv 2.0L Skyactiv-G 2.0L Skyactiv-G 2.0L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv 1.5L Skyactiv-G 2.0L Skyactiv-G 2.0L SkyActiv 2.0L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (kW) 135 - - - 135 - - - - - - - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 184 - - - 184 153, 110, 110/6000 153 153 110 110/6000 110/6000 110 153 153 153 110/6000 110/6000 110/6000 110
Vòng tua tối đa (rpm) 5250 - - - 5250 6000 6000 6000 6000 - - 6000 6000 6000 6000 - - - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 270 - - - 270 200, 146, 146/3500, 144 200 200 146 146/3500 146/3500 144 200 200 200 146/3500 146/3500 146/3500 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800-4600 - - - 1800-4600 4000, 3500 4000 4000 3500 - - 4000 4000 4000 4000 - - - 4000
Kiểu dáng động cơ I - - - I Thẳng hàng - - - - - Thẳng hàng - - Thẳng hàng - - - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - - - 4 4 - - - - - 4 - - 4 - - - 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc thân xe - - - Đặt trước, dọc thân xe Phía trước - - - - - Phía trước - - Phía trước - - - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp -
Loại tăng áp Turbo - - - Turbo - - - - - - - - - - - - - -
Loại hộp số AT - - - AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 - - - 5 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 66 - - - 66 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51 51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.8 - - - 7.8 - - - - - - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 235 - - - 235 - - - - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.2 - - - 7.2 6.23, 5.8, 6.25 - - 6.23 6.23 5.8 - - - - 6.25 6.25 5.8 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.6 - - - 9.6 8.04, 7.1, 8.15 - - 8.04 8.04 7.1 - - - - 8.15 8.15 7.1 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.7 - - - 5.7 5.18, 5.1, 5.16 - - 5.18 5.18 5.1 - - - - 5.16 5.16 5.1 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - - - Euro 4 - - - - - - - - - - - - - -
Chế độ vận hành - - - - - Thể thao - - - - - Thể thao - - Thể thao - - - Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép - - - Độc lập, tay đòn kép McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Độc lập, đa liên kết - - - Độc lập, đa liên kết Thanh xoắn, Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - - - Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen projector - - - Halogen projector LED Projector, Halogen, LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector Halogen LED Projector LED Projector LED LED Projector LED Projector LED Projector Halogen
Cụm đèn sau LED - - - LED LED, Halogen LED LED LED LED LED Halogen LED LED LED LED LED LED Halogen
Ăng ten Tích hợp kính sau - - - Tích hợp kính sau Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - Tùy chọn - - - - - ✕︎ - - ✔︎ - - - ✕︎
Rửa đèn pha ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - - - Da Da cao cấp, Nỉ, Da Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da Da cao cấp Da cao cấp Da Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - - - Analog - - - - - - - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Da chỉnh 4 hướng - - - - - Da chỉnh 4 hướng - - Da chỉnh 4 hướng - - - Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay, Chỉnh điện Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Chỉnh tay - - - - - Chỉnh tay - - Chỉnh tay - - - Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - Gập 60:40 - - Gập 60:40 - - - Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Không có - - - - - Không có - - Không có - - - Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - - - Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 - - - 2 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - Có, Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Màn hình giải trí 5 inch - - - 5 inch 8.8 inch, Cảm ứng 7 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch Cảm ứng 7 inch 8.8 inch 8.8 inch Cảm ứng 7 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 8 loa - - - 8 loa 8, 6 8 8 8 8 8 6 8 8 6 8 8 8 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - Chỉnh điện - - Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, CD, Bluetooth - - - AUX, CD, Bluetooth AUX, USB, bluetooth, Bluetooth, USB/AUX/Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB/AUX/Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB/AUX/Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 - - - 6 7, 4, 6 7 7 7 7 7 4 7 7 6 7 7 7 4
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động - - - 3 điểm, căng đai tự động Đa điểm - - - - - Đa điểm - - Đa điểm - - - Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -