So sánh xe Mercedes Benz CLA class CLA 250 2018 vs Volkswagen Polo 1.6 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
5
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2010
Năm kết thúc thế hệ
2019
2022
Mã thế hệ
C117
PQ25/A05
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hungary
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4384
Chiều Rộng (mm)
1777
1699
Chiều Cao (mm)
1436
1466
Chiều dài cơ sở (mm)
2699
2552
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
163
Kích thước lốp/lazang
R18
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1189
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
521

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M270
1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
155
77
Công suất cực đại (hp)
211
105
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
153
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4000
3850
Kiểu dáng động cơ
I
Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da ARTICO
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Panorama
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 8 inch
Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa
-
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-