So sánh xe Mercedes Benz E class 2026 vs Audi A7 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - VN2025
-
Năm bắt đầu thế hệ
2023
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W214
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4949
-
Chiều Rộng (mm)
1948
-
Chiều Cao (mm)
1468
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2961
-
Kích thước lốp/lazang
Mâm 18 inch 5 chấu
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1810
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 2.0L với công nghệ
-
Công suất cực đại (kW)
150
-
Công suất cực đại (hp)
204
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4000
-
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
-
Số lượng cấp số
9
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.12
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.6
-
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
-
Loại Hybrid
Mild-hybrid
-
Loại Động cơ điện
48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo Comfort
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo Comfort
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu 12,3-inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa với thiết kế thể thao, tích hợp các nút bấm điều khiển cảm ứng
-
Ghế lái
Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Tựa lưng hàng ghế thứ 2 gập được
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng THERMATIC
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm công nghệ LCD kích thước 14,4-inch, Hệ thống giải trí MBUX
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Thường
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-