So sánh xe Mercedes Benz E class E300 AMG 2021 vs BMW 3 Series 330i M Sport 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
7
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2018
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
W213
G20
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4923
4709
Chiều Rộng (mm)
1852
1827
Chiều Cao (mm)
1468
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2939
2851
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1573
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
136
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.65
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe AMG 19 inch 5 chấu kép
225/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1655
1569
Trọng lượng toàn tải (kg)
2295
2060

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 E20 DEH LA
B48
Công suất cực đại (kW)
190
190
Công suất cực đại (hp)
258
258
Vòng tua tối đa (rpm)
5800 - 6100
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4000
1550 - 4400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, Dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp 16V I4
Twin-scroll turbocharger
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66/7
59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
5.8
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8 - 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.6 - 8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.8 - 5.0
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport, Sport+
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo thích ứng (Adaptive M Suspension)
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo thích ứng (Adaptive M Suspension)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
MULTI-BEAM LED
Adaptive LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Vernasca cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Kỹ thuật số 12.3 inch (BMW Live Cockpit Professional)
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
Vô lăng thể thao M bọc da, Vô lăng M, ốp nhôm Tetragon
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập được
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng THERMOTRONIC
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
Cảm ứng 10.25 inch (iDrive 7.0)
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Burmester 13 loa
Harman Kardon Surround 16 loa (464W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay không dây, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-