So sánh xe Mercedes Benz E class E300 AMG 2021 vs BMW 5 Series 535i GT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
6
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2010
Năm kết thúc thế hệ
2022
2017
Mã thế hệ
W213
F07 (F10)
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
2979
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4923
5000
Chiều Rộng (mm)
1852
1901
Chiều Cao (mm)
1468
1559
Chiều dài cơ sở (mm)
2939
3070
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe AMG 19 inch 5 chấu kép
245/45R19 - 275/40R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1655
2015
Trọng lượng toàn tải (kg)
2295
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 E20 DEH LA
N55B30 turbo I6
Công suất cực đại (kW)
190
225
Công suất cực đại (hp)
258
302
Vòng tua tối đa (rpm)
5800 - 6100
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4000
1200 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Loại tăng áp
Tăng áp 16V I4
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66/7
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành
Comfort, Sport, Sport+, Eco Pro
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Treo khí nén tự cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
MULTI-BEAM LED
Bi-Xenon thích ứng
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
-
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Điện tử
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Chỉnh điện, có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Chỉnh điện, có nhớ vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập được
Trượt tiến/lùi 100mm, ngả lưng bằng điện
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng THERMOTRONIC
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
Màn hình trung tâm CIC 10.2 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Burmester 13 loa
HiFi 12 loa, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-