So sánh xe Mercedes Benz G class G63 AMG 2015 vs Mitsubishi Xpander 1.5 MT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2012
1
Năm bắt đầu thế hệ
1990
2018
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
W463
NC1W
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5461
1499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4673
4475
Chiều Rộng (mm)
1855
1750
Chiều Cao (mm)
1938
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1501
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1501
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
275/50R20
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2550
1230
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1780
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Daimler-Benz M157 DE55
4A91 1.5L MIVEC
Công suất cực đại (kW)
400
-
Công suất cực đại (hp)
536
103
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
760
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo + Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
7
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
96
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13.8
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
17.2
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.8
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
-
điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, có nhớ, sưởi
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, sưởi
gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Kardon Logic 7
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
-
CD 2 DIN, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
Túi khí đôi
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Lùi
Không có Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-